|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe máy điện; lắp ráp xe gắn máy điện
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp xe đạp điện
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phụ tùng, linh kiện xe máy điện, xe đạp điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
9540
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn pin, ắc quy, bộ sạc, động cơ điện, linh kiện và phụ kiện xe máy điện, xe đạp điện.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các mặt hàng pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|