|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; hệ thống phun, tưới nước phục vụ cây xanh, sân vườn và cảnh quan
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lát, ốp gạch, đá, bê tông, đá hoa, granite và các công việc hoàn thiện công trình trong phạm vi thi công cảnh quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lát khối, xây gạch, đặt đá và các công việc xây dựng chuyên dụng khác phục vụ thi công cảnh quan
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Dụng cụ/máy móc làm vườn, cảnh quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Chậu cây, bình/chậu trang trí bằng gốm, sứ, thủy tinh; một số dụng cụ gia đình như kéo…
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ cây cảnh, hoa; phân bón, hạt giống, đất trồng cây cảnh; hoa/cành lá trang trí nhân tạo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế cảnh quan, thiết kế nội thất, ngoại thất, thiết kế công trình dân dụng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
Trừ: Dò mìn và các loại tương tự
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Trừ: Dò mìn và các loại tương tự
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện chiếu sáng, đèn sân vườn và các hệ thống điện phục vụ công trình cảnh quan
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chậu gốm/sứ/thủy tinh, kéo và các đồ dùng liên quan thuộc nhóm đồ dùng gia đình
|