|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ đấu giá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, sơn dân dụng và công nghiệp, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, thiết bị nước, thiết bị vệ sinh, hàng trang trí nội
ngoại thất
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|