|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy may công nghiệp, máy dệt công nghiệp, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giầy; Bán buôn thiết bị an ninh, camera giám sát, thiết bị định vị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tơ, bông, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy may công nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị giám sát hành trình, thiết bị bảo vệ ô tô xe máy và xe có động cơ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|