|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tết: Đại lý hàng hoá; Môi giới mua bán hàng hoá
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ các dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo Google; Dịch vụ quảng cáo Facebook; Dịch vụ quảng cáo trên internet nói chung; Dịch vụ SEO Google
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn pháp luật, tài chính và kế toán)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang web. Thiết kế tạo mẫu (trừ thiết kế xây dựng). Thiết kế logo. Thiết kế hệ thống máy tính. Thiết kế đồ họa. Thiết kế trang trí sân khấu. Thiết kế các sản phẩm quà tặng, quà lưu niệm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|