|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(CPC 642), trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(CPC 643)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(CPC 642,643)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng nhà bếp (CPC 62241, CPC 62242, CPC 642243, CPC 62245, CPC 62245)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng nhà bếp (CPC 63231, CPC 63232, CPC 63233, CPC 63235, CPC 63239)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(CPC 83101)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(CPC 61210, CPC 61111)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(CPC 61210)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(CPC 61112)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(CPC 61112)
|