|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Tư vấn giáo dục;
- Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học Việt-Hàn;
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo và giáo dục định hướng cho lao động và chuyên gia Việt Nam đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngôn ngữ Nhật, Anh, Hàn
(Loại trừ: Dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch thuật
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý vé máy bay, vé xe, tàu thuyền
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Trừ đấu giá và sàn giao dịch bất động sản)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Trừ đấu giá và sàn giao dịch bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động trong nước
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|