|
3512
|
Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
sản xuất điện mặt trời mái nhà, điện mặt trời mặt đất
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng kết cấu công trình
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống thiết bị Smart home
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép, nhôm (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn đồ kim khí: dụng cụ dao kéo, móc, dụng cụ kim khí cầm tay, cưa, bay;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn đấu thầu trong nước.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Thiết kế
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình công nghiệp; Xây dựng công trình ngầm dưới đất, dưới nước; Dịch vụ xây dựng, lắp đặt thiết bị lọc bụi; Xây dựng các công trình viễn thông, công trình viễn thông ngầm, công trình viễn thông nổi;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Thi công lắp đặt hệ thống điện, camera
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
xây đựng hệ thống điện công nghiệp, điện mặt trời
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp đặt hệ thống điện công nghiệp, hệ thống điện mặt trời
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
bán điện cho người sử dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn thiết bị điều hòa nhiệt độ, thiết bị vệ sinh (điều hòa không khí, lò sưởi kim loại, hệ thống sưởi bằng nước nóng, thiết bị vệ sinh); Bán buôn điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
bán buôn thiết bị điện, vật tư cơ khí, và các thiết bị khác
|