|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt hộp, tip… Bán buôn thép hình ( U I V), thép thanh, ống thép Bán buôn xà gồ, lưới thép, dây thép gai, tấm lợp kim loại...
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
-Chi tiết :Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ; Bán buôn phụ tùng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
-Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|