|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ đấu giá)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|