|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ phẩm (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh trạm sạc điện cho xe ô tô (chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) (Địa chỉ hoạt động của doanh nghiệp không làm thay đổi kết nối giao thông dự án, không ảnh hưởng đến tình hình giao thông tại khu vực)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ trung gian bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
|