|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại (trừ đồ đạc).
- Sản xuất các sản phẩm kim loại đúc sẵn như: móc sắt, đinh, bu lông, con tán, vít mũi, khoan, giá đỡ.
- Sản xuất khuôn bế, khuôn dao, khuôn nhôm, khuôn đồng.
- Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
- Sản xuất các thiết bị gia dụng bằng kim loại khác.
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ, dược phẩm)
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc trong lĩnh vực thể dục, thể thao
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình.
- Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...)
Loại trừ: Bán buôn đồ dùng gia đình bằng sắt, thép được phân vào nhóm 46499 (Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa, không chuyên doanh loại hàng nào. Loại trừ: Hoạt động của người bán buôn không có quyền sở hữu hàng hóa mà họ kinh doanh được phân vào nhóm 4610 (Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa.)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
- Cho thuê các thiết bị thể thao được phân vào nhóm 77210 (Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí);
- Hoạt động phòng tập thê hình
- Câu lạc bộ bida
- Hoạt động của phòng Gym; Yoga; thể hình Fitness; Pilates
|