|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ kinh doanh trò chơi điện tử, không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(loại trừ kinh doanh thiết bị y tế, trừ hoạt động đấu giá, trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác chưa được phân loại vào đâu như: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ Tư vấn chứng khoán, Hoạt động của ban kiểm soát)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo)
|