|
1811
|
In ấn
- (Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- ( Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
( Trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh ( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng gas lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da…(trừ kinh doanh dược phẩm, súng thể thao vũ khí thô sơ)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết : bán buôn kính nhôm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
( trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
- Chi tiết: hoạt động của các điểm truy cập internet (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
( Trừ thiết kế công trình xây dựng và thiết kế phương tiện vận tải)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
( Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; Không sử dụng chất nổ; Chất cháy, hóa chất làm đạo cụ dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|