|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình. Tư vấn thiết kế cảnh quan. Tư vấn thiết kế nội thất. Tư vấn thiết kế quy hoạch. Tư vấn lập dự án đầu tư. Tư vấn khảo sát địa hình xây dựng công trình. Tư vấn khảo sát địa chất công trình. Tư vấn khảo sát thủy văn công trình. Tư vấn điều tra, đo đạc và lập bản đồ. Tư vấn đấu thầu. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng. Tư vấn quản lý hợp đồng xây dựng. Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, lập tổng mức đầu tư xây dựng. Tư vấn thiết kế xây dựng công trình, lập dự toán xây dựng công trình. Tư vấn thẩm tra dự án, tổng mức đầu tư. Tư vấn thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, dự toán xây dựng công trình. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình. Tư vấn giám sát cung cấp lắp đặt thiết bị công trình. Tư vấn giám sát khảo sát xây dựng.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải. Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm, kiểm nghiệm vật liệu xây dựng, sản phẩm xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa. Trang trí nội thất.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công viên cây xanh, công trình thể thao ngoài trời.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|