|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết : Vận tải hành khách bằng taxi;Vận tải hành khách bằng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết :Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác không kể người lái, loại mới và loại đã qua sử dụng, bao gồm cả xe điện.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết : Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ;Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết : Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|