|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết : Thoát nước và xử lý nước thải (theo quy định pháp luật)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics, giao nhận hàng hóa, dịch vụ hỗ trợ vận tải
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết : Kho bãi lưu giữ hàng hóa (không kinh doanh cho thuê kho)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, hải sản, thực phẩm chế biến từ thủy sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chế biến từ thủy sản. Chỉ hoạt động khi đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn sách , báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( không bao gồm hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
( không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết : Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|