|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe tải từ 2,5 đến 30 tấn, bằng xe container 40 tấn (trừ kinh doanh bến bãi ô tô)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
- chi tiết: vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
- (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Chi tiết: – Gửi hàng; – Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; – Giao nhận hàng hóa; – Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; – Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; – Môi giới thuê tàu biển và máy bay; – Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: – Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;– Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. Bán buôn thiết bị ngành xây dựng kết cấu thép tiền chế.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
- Chi tiết: Sản xuất mặt hàng vật liệu xây dựng, cơ khí chế tạo cấu kiện khung vỉ kèo thép, kết cấu thép tiền chế (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
- (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
- (trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).
|