|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
chi tiết: Sản xuất các loại mỹ phẩm: kem xoa mặt, nước hoa các loại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
chi tiết: may công nghiệp (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
chi tiết: nhuộm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
chi tiết: bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
chi tiết: nhà hàng ăn uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8510
|
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất giày dép nhựa (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Bán buôn vật tư nguyên phụ liệu thiết bị ngành dệt, may, mỹ phẩm và giày dép nhựa các loại. Bán buôn ngành thực phẩm công nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất ngành thực phẩm công nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
chi tiết: sản xuất nước giải khát, nước uống tăng lực (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất hàng cơ điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn hàng cơ điện
|
|
2212
|
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4290
|
chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, kho bãi, công nghiệp
|
|
1329
|
chi tiết: dệt vải (không hoạt động tại trụ sở)
|