|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón; sản xuất sản phẩm có chứa nitơ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật. Bán buôn phân bón. Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh).
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về nông học.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chế phẩm vệ sinh.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: sản xuất, gia công thuốc bảo vệ thực vật (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Sang chai; đóng gói thuốc bảo vệ thực vật (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây lâu năm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|