|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm, tổ chức sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim, ảnh)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp.
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
chi tiết: Thiết kế website.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In kỹ thuật số, in phun trực tiếp lên mọi bề mặt và mọi chất liệu khác nhau
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế đồ họa. Hoạt động trang trí nội thất
- Thiết kế bảng hiệu, hộp đèn, thiết kế khác trong lĩnh vực quảng cáo
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành in.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
chi tiết: Sản xuất băng tải và các linh kiện (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động; may đồng phục
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: sản xuất mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hóa chất tại trụ sở)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: sản xuất khẩu trang y tế, khẩu trang chống bụi, khẩu trang kháng khuẩn; sản xuất thiết bị và dụng cụ y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn quần áo, giày dép và phụ kiện thời trang;
- Bán buôn sản phẩm điện nước, kim khí điện máy, điện gia dụng
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao;
- Bán buôn vali, túi xách, giày, hàng da và giả da
- Bán buôn mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (Thực hiện theo Nghị định số 36/2016/NĐ-CP ngày 15/05/2016, Nghị định số 169/2018-NĐ-CP ngày 31/12/2018, Nghị định số 03/2020/NĐ-CP ngày 01/01/2020)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, vật tư, dụng cụ, trang phục, phương tiện, đồ dùng và trang thiết bị dùng trong y tế
Bán buôn nguyên phụ liệu, công cụ, phụ tùng ngành điện tử, cơ khí
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất: bảng hiệu, hộp đèn, mặt dựng alu, quầy kệ trưng bày, quầy bán hàng; chữ nổi, chữ mica, chữ inox, chữ gỗ; đèn các loại và các vật phẩm thuộc lĩnh vực quảng cáo - thương hiệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên vật liệu, vật tư, vật phẩm, thiết bị ngành quảng cáo; các thiết bị điện tử trong ngành quảng cáo, nguyên vật liệu phục vụ ngành quảng cáo
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng trang trí nội thất (đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
- Bán lẻ máy móc, thiết bị, vật tư dùng trong ngành điện, nông lâm nghiệp, xây dựng, kỹ thuật dân dụng và công nghiệp.
- Bán lẻ vật phẩm, vật tư, thiết bị ngành quảng cáo, hàng điện tử
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: thi công lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn, mặt dựng alu, quầy kệ trưng bày, quầy bán hàng; gắn chữ các loại; đèn các loại thuộc lĩnh vực quảng cáo - thương hiệu
|