|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4100
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(không tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(trừ kinh doanh đại lý truy cập internet)
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|