|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn các loại sắt, thép, thép lá, lưới thép, dây thép gai, tấm lợp kim loại.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: sản xuất, chế tạo các loại máy móc, thiết bị: khung kho, nhà xưởng luyện cán kéo các loại kim loại đen, kim loại màu; sản xuất tấm lợp bằng kim loại và hợp kim các loại; sản xuất xà gồ thép, xà gồ mạ kẽm, ống thép đen, ống thép mạ kẽm; sản xuất lưới thép mạ, dây mạ kẽm, dây thép các loại (không sản xuất, chế tạo tại trụ sở)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn các loại keo và formalin sử dụng cho các ngành công nghiệp chế biến gỗ, nhựa, giấy và da
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: sản xuất, chế tạo các loại máy móc, thiết bị: máy cán kéo (không sản xuất, chế tạo tại trụ sở)
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Chi tiết: sản xuất, chế tạo các loại máy móc, thiết bị: máy dập (không sản xuất, chế tạo tại trụ sở)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: sản xuất, chế tạo các loại máy móc, thiết bị: cầu trục, cổng trục (không sản xuất, chế tạo tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, điện tử, điện lạnh
|