|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
7920
|
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, bào ngư (vi cá).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế website, thiết kế đồ họa (trừ thiết kế công trình xây dựng).
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch thuật.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|