|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nệm mousse. Bán buôn sản phẩm khác từ gỗ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải). Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
(trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
(trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhận gia công hàng hóa từ nguyên liệu, bán thành phẩm do đối tác cung cấp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật tư sản xuất mousse; máy móc, thiết bị sản xuất mousse.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (trừ tồn trữ hóa chất)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết: sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
chi tiết: sản xuất ghế gỗ bọc nệm mousse
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nệm mousse (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở).
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất đế giày; các sản phẩm bằng nhựa (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
chi tiết: sản xuất thảm, chăn đệm, sản xuất đệm (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng, trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
(trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải) (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất vải dệt thoi từ sợi do doanh nghiệp mua từ các nhà cung cấp; Nhận gia công dệt vải từ sợi do khách hàng cung cấp.
|