|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản )
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp.
Thiết kế điện công trình dân dụng.
Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ.
Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ.
Thiết kế điện các công trình đường dây và trạm.
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp.
Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.
Lập dự toán công trình; lập dự án đầu tư; tư vấn đấu thầu, lập dự toán và dự toán công trình.
Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.
Thiết kế điện các công trình đường dây và trạm.
Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(trừ tư vấn tài chính, kế toán )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: bán buôn sắt, thép
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in - tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi - dệt - may - đan)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: hoạt động trang trí nội thất
|