|
4663
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
chi tiết: vận tải hàng hóa bằng ô tô; vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Giữ xe ô tô, xe gắn máy; Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: bán buôn sắt, thép; bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình (trừ mua - bán vàng miếng và phế thải, phế liệu kim loại).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
chi tiết: bán lẻ máy vi tính, thiết bị viễn thông, thiết bị nghe nhìn.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ cổ).
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, dầu nhờn và mỡ bôi trơn. Bán lẻ gas, khí đốt tự nhiên, khí hóa lỏng (LPG) dùng cho phương tiện vận tải.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu, dầu nhờn và mỡ bôi trơn. Bán lẻ gas, khí đốt tự nhiên, khí hóa lỏng (LPG) dùng cho phương tiện vận tải.
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
chi tiết: bán buôn ô tô.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
chi tiết: bán buôn vải.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết: môi giới vận tải (trừ môi giới bảo hiểm).
|