|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
chi tiết: sản xuất, lắp ráp các sản phẩm và phụ tùng của đồng hồ nước và thiết bị viễn thông;
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
chi tiết: Sản xuất lắp ráp các đồ điện, điện tử dân dụng (không sản xuất và gia công lắp ráp các sản phẩm nghe nhìn tiêu thụ tại Việt Nam);
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất lắp ráp trụ nước chữa cháy và các thiết bị phụ tùng có liên quan đến trụ nước chữa cháy;
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: Sản xuất ống nhựa HDPE, PP-R, ABS và PVC dùng trong công nghệ nước, hóa chất, cấp thoát nước và các phụ tùng liên quan và sản xuất vật liệu hỗn hợp nhựa và nguyên liệu khác sử dụng trang trí nội thất;
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
chi tiết: sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng điều khiển (công tơ đo lượng tiêu dùng nước, gas, điện); sản xuất thiết bị hệ thống điều khiển từ xa;
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
chi tiết: sản xuất thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động.
|