|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(loại trừ cho thuê kho bãi)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết:
-Dịch vụ nâng cẩu hàng hóa.
-Dịch vụ bốc xếp hàng hóa.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không)
Chi tiết:
-Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa;
-Dịch vụ tư vấn logistics
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết:
-Dịch vụ khai thuê hải quan;
-Dịch vụ đại lý tàu biển;
-Dịch vụ đại lý vận tải đường biển;
-Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan;
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
Chi tiết: Bán buôn tàu
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(không bao gồm vàng miếng)
Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép;
|