|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
(Điều 7, điều 8, điều 25 Nghị định 96/2016/NĐ-CP)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(Điều 7, điều 8, điều 25 Nghị định 96/2016/NĐ-CP)
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
(Điều 9 Luật kinh doanh Bất động sản 2023; Điều 5 đến Điều 7 Nghị định 96/2024/NĐ-CP)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
- Tư vấn bất động sản
- Môi giới bất động sản
(Điều 61, 62, 67 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
(Điều 9, Điều 61, Điều 62, Điều 66, Điều 67 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống tại nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm hoạt động của quán bar, karaoke và vũ trường)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; Bán lẻ thủy sản
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ thuốc lá ngoại)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|