0111617768 - CÔNG TY TNHH NEXA ONE GLOBAL

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111617768
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH NEXA ONE GLOBAL
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
P325 Tòa Tây, Khu thương mại Chung cư Học viện Quốc Phòng, đường Xuân Tảo, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày cập nhật:
14:07:41 25/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động báo chí và trừ hoạt động cung cấp và cho thuê hạ tầng thông tin)
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
7310 Quảng cáo
(Trừ loại Nhà nước cấm)
3812 Thu gom rác thải độc hại
(trừ loại Nhà nước cấm)
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: - Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; - Sản xuất các tượng nhỏ và các đồ trang trí bằng gốm khác; - Sản xuất các sản phẩm cách điện và các đồ đạc cố định trong nhà cách điện bằng gốm; - Sản xuất các sản phẩm trong phòng thí nghiệm, hoá học và các sản phẩm công nghiệp; - Sản xuất chai, lọ, bình và các vật dụng tương tự cùng một loại được sử dụng cho việc vận chuyển và đóng gói hàng hoá; - Sản xuất đồ nội thất bằng gốm; - Sản xuất các sản phẩm bằng gốm chưa được phân vào đâu.
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3811 Thu gom rác thải không độc hại
(trừ loại Nhà nước cấm)
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(trừ loại Nhà nước cấm)
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ loại Nhà nước cấm)
3830 Tái chế phế liệu
(trừ loại Nhà nước cấm)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(không bao gồm dò mìn, nổ mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng);
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn, nổ mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng);
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Hoạt động kinh doanh dược; - Bán lẻ dụng cụ y tế; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4632 Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4633 Bán buôn đồ uống
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Mua bán trang thiết bị y tế loại B,C,D (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng miếng và trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu
3314 Sửa chữa thiết bị điện
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
9521 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
Chi tiết: Môi giới hợp đồng hàng hóa
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Trừ vàng và loại Nhà nước cấm)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!