|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Trừ sàn giao dịch bất động sản, môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản)
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (theo khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản (theo khoản 11, Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Tư vấn bất động sản (theo khoản 12, Điều 3 Luật kinh doanh bất động sản 2023)
- Quản lý bất động sản (theo Khoản 13, Điều 3, Luật kinh doanh bất động sản 2023)
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động lĩnh vực chứng khoán, ngân hàng, kiểm toán, bảo hiểm xã hội, pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ đấu giá hàng hóa
|