|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng, hàng không)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Khảo sát xây dựng;Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng;Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng;Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; - Kiểm định xây dựng; Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Loại trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|