|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
(Loại trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
(trừ đấu giá, đại lý chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản, tư vấn pháp luật)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động bán buôn đá quý và các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Có nội dung được phép lưu hành)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|