|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, tơ, xơ, sợi dệt, phụ liệu may mặc;
- Bán buôn nguyên vật liệu, phụ liệu ngành gốm sứ;
- Kinh doanh hóa chất (trừ các loại hóa chất Nhà nước cấm) (trừ hóa chất bảng 1 theo công ước Quốc tế, hóa chất độc hại thuộc danh mục cấm và hóa chất thuộc danh mục phải có chứng chỉ hành nghề, không chứa hàng tại trụ sở).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: - Thiết kế, cải tạo, sản xuất, gia công và lắp đặt máy móc thiết bị trong nhà máy sản xuất gạch
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: - Thiết kế, xây dựng, trang trí nội ngoại thất công trình (trừ thiết kế kiến trúc, khảo sát, giám sát xây dựng công trình).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất nguyên phụ liệu trong ngành sản xuất gạch (đá mài, dầu in, dung môi, men, frit, chất đánh bóng, chế phẩm các loại).
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: - Sửa chữa, phục chế máy in, đầu in, máy in phun
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: - Chế tạo, lắp ráp trạm khí hóa than và cải tạo lò nung
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất phụ gia cho xi măng, gốm sứ.
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Trừ các loại mà doanh nghiệp nước ngoài không được mua bán
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Trừ các loại mà doanh nghiệp nước ngoài không được mua bán
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kim loại quý và đá quý,Trừ vàng miếng) (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn và chuyển giao công nghệ kỹ thuật (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|