|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh.
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiêp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
- Rang và lọc cà phê ;
- Sản xuất súp và nước xuýt ;
- Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hoóc môn ;
- Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạc và mù tạc ;
- Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm ;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
- Đồ dệt, trang phục và giầy dép;
- Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng;
- Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...;
- Sách, tạp chí;
- Hoa và cây;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1321
|
- Sản xuất và gia công các sản phẩm vải len như:
+ Vải nhung và vải bông,
|
|
1322
|
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1323
|
|
|
1324
|
|
|
1329
|
- Sản xuất nhãn hiệu, băng rôn…
- Sản xuất đồ tỉa trang trí: vải viền, quả tua,
- Sản xuất nỉ,
- Sản xuất màn tuyn và các màn bằng vải khác, sản xuất viền đăng ten cuộn, đăng ten mảnh, dải hoặc mẫu ten rời để trang trí,
- Sản xuất các loại vải được tráng hoặc xử lý khác nhau như: quần áo đi săn, vải buồm, lều bạt, vải dùng cho hoạ sĩ, vải thô và các loại vải hồ cứng...
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Hoạt động đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, môi giới, đấu giá ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
+ Bảo dưỡng thông thường,
+ Sửa chữa thân xe,
+ Sửa chữa các bộ phận của ô tô,
+ Rửa xe, đánh bóng, phun và sơn,
+ Sửa tấm chắn và cửa sổ,
+ Sửa ghế, đệm và nội thất ô tô,
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác ;
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh;
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh;Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7920
|
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác;
- Bán buôn hạt, quả có dầu;
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
8510
|
|
|
8520
|
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng.
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|