|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(khồng gồm môi giới, cung ứng lao động cho doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(khồng gồm môi giới, cung ứng lao động cho doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
- Phiên dịch;
- Dịch thuật.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Khách sạn;
- Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Dạy ngoại ngữ (Chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền Nhà nước cho phép)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không gồm kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|