|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Bệnh viện
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(trừ dịch vụ bảo vệ);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác; Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý...
|
|
8542
|
Đào tạo thạc sỹ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
|
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp;
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nhi;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Phụ sản - kế hoạch hóa gia đình;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa siêu âm chẩn đoán;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Xét nghiệm: Huyết học, hóa sinh;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Gây mê hồi sức;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa hệ Nội: thần kinh;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Hồi sức cấp cứu;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Tai mũi họng;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội, Nội soi tiêu hóa;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Phẫu thuật thẩm mỹ;
- Khám bệnh, chữa bệnh bằng Y học cổ truyền;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Mắt;
- Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Phục hồi chức năng;
- Phòng khám Đa khoa.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhà thuốc, Hoạt động của Ngân hàng Mô, Vận chuyển cấp cứu bệnh nhân, Hoạt động của Phòng Xét nghiệm, Hoạt động kinh doanh dịch vụ thử thuốc trên lâm sàng
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Cơ sở bán lẻ thuốc đông y, thuốc từ dược liệu;
- Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình;
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh;
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
(trừ câu lạc bộ bắn súng)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Cung cấp dịch vụ về tư vấn, hỗ trợ tâm lý, phục hồi tâm lý cho người mắc rối loạn tâm thần; quản lý, can thiệp, bảo vệ, chăm sóc, phục hồi và hỗ trợ phát triển cho người mắc rối loạn tâm thần
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
Chi tiết: Thiết lập mạng xã hội
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiêt: Bán buôn máy mác, thiết bị y tế
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Kinh doanh xoa bóp (massage, tẩm quất) (không bao gồm day ấn huyệt và xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
(trừ răng giả);
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng);
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý; Đại lý bán buôn vacxin, sinh phẩm y tế.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Doanh nghiệp bán buôn thuốc, dụng cụ y tế; Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(không bao gồm kinh doanh quán bar);
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá);
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(trừ máy bay và khinh khí cầu);
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|