|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà ở, nhà xưởng, kho bãi; Kinh doanh, xây dựng các khu công nghiệp; Kinh doanh bất động sản;
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ họp báo)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh hàng công nghệ phẩm, hàng lương thực, thực phẩm
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất, mua bán bao bì các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,Thử độ ẩm và cá chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình ống khói và các nồi hơi công nghiệp, Các công việc đòi hỏi chuyên môn c quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khai thác, quản lý các dự án đầu tư phát triển nhà, khu đô thị mớ xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) các khu dân cư, khu điện, công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, dân dụng, giao thông, thủy lợi, bư công trình văn hóa, thể thao, du lịch, các công trình công cộng, công viên;
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn tài chính, kế toán và tư vấn pháp luật);
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị, nguyên phụ liệu và chuyển giao công nghệ ngành dệt may, thiết bị văn phòng;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp); - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán đồ điện tử, tin học, viễn thông;
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng;
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Kinh doanh dịch vụ ăn uống, rượu, bia, nước giải khát; (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Kinh doanh thuốc lá nội,
|