|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết:
- Vận hành, khai thác mạng lưới viễn thông, tin học và truyền thông (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật viễn thông);
- Đầu tư, xây dựng, vận hành, khai thác mạng và cung cấp dịch vụ viễn thông, công nghệ thông tin, phát thanh truyền hình, truyền thông đa phương tiện;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, trang thiết bị chuyên ngành viễn thông, công nghệ thông tin, điện tử, tin học; Cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
Chi tiết: Kinh doanh hệ thống thông tin di động, dịch vụ điện thoại di động và nhắn tin trong nước, quốc tế
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
6312
|
Cổng thông tin
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình; Tư vấn khảo sát, thiết kế mạng công trình thông tin, bưu chính viễn thông; Lắp đặt thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ; Giám sát thi công xây dựng
|
|
4220
|
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật viễn thông)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
(trừ loại hình Nhà nước cấm)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6329
|
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị viễn thông
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật viễn thông)
|