|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:Bán buôn nông sản nguyên liệu: Cà phê, tiêu, điều, mì, bắp, đậu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết:
- Làm sạch mặt bàng xây dựng;
- Vận chuyển đất, đào, lấp san ủi mặt bằng;
- Chuẩn bị mặt bằng để khai thác.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Rang và lọc cà phê
- Sản xuất các sản phẩm cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê hạt đã hoặc chưa rang, cà phê bột
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón (trừ phân bón nhà nước cấm kinh doanh)
- Mua, bán thuốc bảo vệ thực vật (trừ thuốc bảo vệ thực vật nhà nước cấm kinh doanh)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua, bán sắt, thép
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|