|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: nhà cho một hộ gia đình; nhà cho nhiều gia đình bao gồm cả các tòa nhà cao tầng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, ví dụ: nhà máy, xưởng lắp ráp; Bệnh viện, trường học, khu làm việc, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại, kho chứa hàng, bãi đậu xe, nhà phục vụ mục đích tôn giáo…
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Chi tiết: công trình thể thao ngoài trời, công trình chợ, sân chơi,…..)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, thi công hệ thống, phòng cháy chữa cháy, báo trộm, báo cháy; Lắp đặt thi công hệ thống, xử lý nước thải, hệ thống năng lượng mặt trời
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|