|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Thi công xây dựng các công trình: Dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, thủy diện, đê điều, cống bọng, cầu đường.
- Mua bán các sản phẩm gia công từ nhôm, sắt, inox.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Tư vấn xây dựng.
- Thiết kế và thẩm tra thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, đê điều.
- Tư vấn quản lý dự án công trình.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Dịch vụ giải trí, vui chơi thể thao dưới nước
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi, đê điều.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua, bán các loại vật liệu xây dựng: Cát, sỏi, đá, xi măng, gạch ốp lát, sắt, thép, ngói, kẽm tôn, ống, bồn nước, thiết bị vệ sinh; thiết bị nội, ngoại thất.
- Mua bán các sản phẩm gia công từ nhôm, sắt, inox.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|