|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Xây dựng, đầu tư công trình thủy lợi, trạm bơm).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Gia công, sửa chữa máy móc, thiết bị chuyên ngành thủy lợi, trạm bơm)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Dịch vụ cung ứng nước cho nông nghiệp; cấp nước thô phục vụ sinh hoạt dân sinh và các ngành kinh tế khác)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Xây dựng công trình cầu, đường giao thông).
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
( Xây dựng công trình thủy lợi).
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
( Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước sinh hoạt).
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
( Thu mua, kinh doanh lúa gạo).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Kinh doanh phân bón, thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Cho thuê mặt nước, đất (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)).
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động đấu giá, trừ giao dịch bất động sản).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Thiết kế công trình thủy lợi, trạm bơm, dân dụng, giao thông, cấp và thoát nước; giám sát công trình thủy lợi, trạm bơm, dân dụng, giao thông, cấp và thoát nước).
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(Dịch vụ du lịch sinh thái; dịch vụ tổ chức sự kiện).
|