|
128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
- Sản xuất thuốc
- Chế biến dược liệu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm)
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà Nước cấm)
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà Nước cấm)
(Loại trừ đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm)
( Loại trừ đấu giá)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
( Loại trừ đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
( Loại trừ đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
( Loại trừ đấu giá)
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|