|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chị tiết:
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngủ cốc khác
Bán buôn hoa và cây
Bán buôn động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (Trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Buôn bán kinh doanh sâm, tam thất đồ ngâm rượu, mật ong rừng, các mặt hàng nông sản, các loại cao triết xuất từ thiên nhiên, trà ô long; trà túi lọc được chiết xuất từ Sâm Việt Nam
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chị tiết:
Xuất nhập khẩu nông sản và các mặt hàng công ty kinh doanh
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chị tiết:
Chế biến tinh bột sắn, tinh bột dong riềng, tinh bột nghê.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chị tiết:
Sản xuất phân hữu cơ từ chất thải vật nuôi
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chị tiết:
Sản xuất cồn y tế và cồn sát khuẩn (Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|