|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua, bán buôn dụng cụ, thiết bị, vật tư cho vật nuôi, thú cưng; Bán buôn máy móc thiết bị điện lạnh, tủ lạnh, máy giặt, máy nước nóng.....
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho thú cưng; Bán buôn hoa và cây.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, vắc xin thú y, nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học; Bán buôn dược phẩm.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm dầu gội, dầu tắm cho chó, mèo.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, vắc xin thú y, nguyên liệu sản xuất thuốc thú y, chế phẩm sinh học; Bán lẻ sản phẩm dầu gội, dầu tắm cho chó, mèo; Bán lẻ dược phẩm.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh như: thuốc thú y, các thiết bị trang trại........
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hỗ trợ giống, kiểm dịch, chăm sóc thú y, chăm sóc thú cưng, chó, mèo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa.
|