|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng móng, trụ, gia cố nền móng phục vụ lắp đặt bảng hiệu, pano, billboard ngoài trời.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện dân dụng, đèn led, hộp đèn phục vụ bảng hiệu quảng cáo.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí, sản xuất khung sắt, khung thép, giá đỡ phục vụ lắp đặt các hạng mục quảng cáo.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, phụ tùng và vật tư ngành in, quảng cáo (máy in bạt, decal, formex, mica).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|