|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Dịch vụ cho thuê mặt bằng thương mại, cho thuê kho bãi, nhà xưởng, nhà kho; Cho thuê văn phòng.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế, làm sạch, phân loại, phơi sấy, tách vỏ, đóng gói nông sản sau thu hoạch.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, sấy khô, chiếu xạ, phân loại, cấp đông và bảo quản rau, củ, quả, nông sản các loại.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu nông sản, cà phê, chè, hạt điều, rau củ quả và nông sản nguyên liệu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô tải, xe container, xe đầu kéo, xe lạnh chuyên dụng chở nông sản.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ logistics; Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ giao nhận hàng hóa, đại lý giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu và nội địa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất - nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|