|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
Chi tiết: Sản xuất phụ gia thức ăn gia súc, lecithin thực vật, dầu công nghiệp, axits béo dành cho gia súc, gia cầm.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, bơ thực vật
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ công nghiệp, dầu ăn không dùng cho thực phẩm, dầu diesel sinh học (biodiesel), axit béo, methyl ester của axit béo (FAME) và glycerin công nghiệp,các sản phẩm hóa chất khác.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất dầu mỡ công nghiệp, dầu ăn không dùng cho thực phẩm, dầu diesel sinh học (biodiesel), axit béo, methyl ester của axit béo (FAME) và glycerin công nghiệp,các sản phẩm hóa chất khác.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|